Phân tích Tội Buôn Lậu theo Điều 188 BLHS 2015: Khung hình phạt đối với cá nhân và pháp nhân根据《2015年越南刑法》第188条对走私罪的分析:对个人和法人组织的量刑框架

Phân tích Tội Buôn Lậu theo Điều 188 BLHS 2015: Khung hình phạt đối với cá nhân và pháp nhân

根据《2015年越南刑法》第188条对走私罪的分析:对个人和法人组织的量刑框架

[Luật sư tiếng Trung BMMALawfirm 中越文律师事务所]

1. Căn cứ pháp lý và định nghĩa về Tội Buôn lậu

1. 走私罪的法律依据与定义

Căn cứ pháp lý: Hành vi buôn lậu bị xử lý hình sự theo quy định tại Điều 188 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

法律依据:走私行为根据2015年《刑法典》(2017年修订)第188条的规定追究刑事责任。

Tội danh này thuộc Chương XVIII – Các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế.

该罪名属于第十八章——侵犯经济管理秩序罪。

Định nghĩa về Buôn lậu: Buôn lậu là hành vi vận chuyển, mua bán hàng hóa qua biên giới quốc gia hoặc khu phi thuế quan mà không tuân thủ các quy định của pháp luật về xuất nhập khẩu, thương mại và thuế.

走私的定义: 走私是指违反国家关于进出口、贸易和税收的法律规定,在跨越国家边境或进出非关税区时运输、买卖货物的行为。

Cụ thể, đó là việc đưa trái phép hàng hóa, tiền tệ, kim khí quý, đá quý... qua biên giới hoặc khu phi thuế quan vào lãnh thổ Việt Nam hoặc từ Việt Nam ra nước ngoài mà không thực hiện đúng các thủ tục hải quan, không có giấy phép hoặc không tuân thủ các điều kiện theo quy định.

具体而言,是指未按规定办理海关手续、没有许可证或不遵守规定条件,非法将货物、货币、贵金属、宝石等……通过边境或非关税区带入越南领土或从越南运往国外的行为。

Buôn lậu là hành vi vi phạm nghiêm trọng trật tự quản lý kinh tế, gây thất thu ngân sách nhà nước.

走私是严重侵犯经济管理秩序、造成国家预算损失的行为。

2. Hình phạt đối với cá nhân phạm tội Buôn lậu

2. 对个人犯走私罪的刑罚

Hình phạt đối với cá nhân (ví dụ: bà XYZ) phạm tội buôn lậu được áp dụng tùy theo tính chất, mức độ của hành vi và giá trị hàng hóa buôn lậu.

对犯走私罪的个人(例如:XYZ女士)适用的刑罚取决于行为的性质、程度以及走私货物的价值。

Tội buôn lậu quy định 4 khung hình phạt chính và 1 hình phạt bổ sung tại Điều 188 BLHS 2015:

根据2015年《刑法典》第188条,走私罪规定了4个主要刑罚框架和1个附加刑。

Hình phạt chính:

主刑:

1. Khung cơ bản (Khoản 1):Bị phạt tiền từ 50 triệu đến 300 triệu đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm nếu:

1.  基本框架(第1款):如有以下情形,处以5000万越南盾至3亿越南盾的罚金,或处以6个月至3年有期徒刑:

  • Giá trị hàng hóa buôn lậu từ 100 triệu đồng đến dưới 300 triệu đồng.
  • 走私货物价值在1亿越南盾至不足3亿越南盾。
  • Hoặc giá trị hàng hóa dưới 100 triệu đồng nhưng người vi phạm đã từng bị xử lý hành chính hoặc bị kết án về tội này hoặc các tội liên quan (Điều 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196 và 200 BLHS) mà chưa được xóa án tích.
  • 或货物价值低于1亿越南盾,但行为人曾因该罪或相关罪行(《刑法典》第189、190、191、192、193、194、195、196和200条)受到行政处罚或被判刑,且尚未撤销案底。

2. Khung tăng nặng (Khoản 2):** Bị phạt tiền từ 300 triệu đến 1,5 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 03 năm đến 07 năm nếu thuộc một trong các trường hợp tăng nặng như:

 2.  加重框架(第2款):** 如有以下加重情形之一,处以3亿越南盾至15亿越南盾的罚金,或处以3年至7年有期徒刑:

  • Có tổ chức.
  • 有组织犯罪。
  • Vật phạm pháp trị giá từ 300 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng.
  • 涉案财物价值在3亿越南盾至不足5亿越南盾。
  • Thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng trở lên.
  • 非法获利在1亿越南盾以上。
  • Phạm tội 02 lần trở lên.
  • 两次以上犯罪。
  • Có tính chất chuyên nghiệp.
  • 具有职业性。
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức.
  • 利用职务、权力或利用机关、组织的名义。

3. Khung rất nghiêm trọng (Khoản 3):Bị phạt tiền từ 1,5 tỷ đến 5 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 07 năm đến 15 năm nếu:

3.  特别严重框架(第3款):如有以下情形,处以15亿越南盾至50亿越南盾的罚金,或处以7年至15年有期徒刑:

  • Hàng hóa có giá trị từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng.
  • 货物价值在5亿越南盾至不足10亿越南盾。
  • Hoặc số tiền thu lợi bất chính đạt mức tương đương.
  • 或非法获利达到相应数额。

4. Khung đặc biệt nghiêm trọng (Khoản 4):  Bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm nếu:

4.  极其严重框架(第4款):如有以下情形,处以12年至20年有期徒刑:

  • Vật phạm pháp trị giá 1 tỷ đồng trở lên.
  • 涉案财物价值在10亿越南盾以上。
  • Thu lợi bất chính 1 tỷ đồng trở lên.
  • 非法获利在10亿越南盾以上。
  • Lợi dụng chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh hoặc hoàn cảnh đặc biệt khó khăn khác.
  • 利用战争、天灾、疫情或其他特别困难的情况。

Lưu ý quan trọng: Tội buôn lậu không có mức hình phạt tử hình, mức phạt cao nhất là 20 năm tù.

重要提示:走私罪没有死刑,最高刑罚是20年监禁。

Hình phạt bổ sung (Khoản 5):

附加刑(第5款):

Người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung như:

罪犯还可能被处以以下附加刑:

  • Phạt tiền từ 20 triệu đến 100 triệu đồng.
  • 处以2000万越南盾至1亿越南盾的罚金。
  • Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
  • 禁止担任一定职务、禁止执业或从事特定工作,期限为1年至5年。
  • Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
  • 没收部分或全部财产。

4. Hình phạt đối với Pháp nhân thương mại (Công ty TNHH XXX)

4. 对商业法人(XXX有限责任公司)的刑罚

Pháp luật Việt Nam không chỉ xử lý cá nhân mà còn xử lý trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại (công ty) nếu tổ chức hoặc chỉ đạo thực hiện hành vi buôn lậu.

越南法律不仅追究个人责任,如果法人组织或指挥走私行为,也追究商业法人的刑事责任。

Pháp nhân thương mại chỉ chịu trách nhiệm hình sự nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân, và có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân.

只有在犯罪行为是以法人的名义、为了法人的利益,并在法人的指导、管理或同意下实施时,法人才承担刑事责任。

Hình phạt đối với pháp nhân thương mại phạm tội buôn lậu (Khoản 6 Điều 188 BLHS) bao gồm:

对犯走私罪的商业法人的刑罚(《刑法典》第188条第6款)包括:

Hình phạt chính:**

主刑:**

  • Khung cơ bản (Giá trị 100 triệu đến dưới 300 triệu): Phạt tiền từ 300 triệu đến 1 tỷ đồng.*   **基本框架(价值1亿至不足3亿越南盾):** 处以3亿越南盾至10亿越南盾的罚金。
  • Khung tăng nặng (Có tổ chức, giá trị 300 triệu đến dưới 500 triệu): Phạt tiền từ 1 tỷ đến 3 tỷ đồng.
  • 加重框架(有组织、价值3亿至不足5亿越南盾):** 处以10亿越南盾至30亿越南盾的罚金。
  • Khung rất nghiêm trọng (Giá trị 500 triệu đến dưới 1 tỷ): Phạt tiền từ 3 tỷ đến 7 tỷ đồng.
  • 特别严重框架(价值5亿至不足10亿越南盾):** 处以30亿越南盾至70亿越南盾的罚金。
  • Khung đặc biệt nghiêm trọng (Giá trị 1 tỷ trở lên): Phạt tiền từ 7 tỷ đến 15 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 03 năm.
  • 极其严重框架(价值10亿越南盾以上):** 处以70亿越南盾至150亿越南盾的罚金或暂停运营6个月至3年。
  • Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn: Nếu pháp nhân phạm tội thuộc trường hợp quy định tại Điều 79 BLHS (ví dụ: gây thiệt hại hoặc có khả năng thực tế gây thiệt hại đến tính mạng của nhiều người, không có khả năng khắc phục hậu quả, hoặc được thành lập chỉ để thực hiện tội phạm).
  • 永久停止运营:** 如果法人犯罪属于《刑法典》第79条规定的情形(例如:造成或实际有可能造成多人死亡,无法克服后果,或成立的目的就是为了实施犯罪)。

Hình phạt bổ sung:**

附加刑:

  • Pháp nhân thương mại còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung như:
  • 商业法人还可能被处以以下附加刑:
    • Phạt tiền từ 50 triệu đến 300 triệu đồng.
    • 5000万越南盾至3亿越南盾的罚金。
    •  Cấm kinh doanh trong lĩnh vực nhất định hoặc cấm huy động vốn trong thời gian từ 01 năm đến 03 năm.
    • 1年至3年内募集资金。

Để minh họa cho việc xác định hình phạt, có thể hình dung quá trình xác định hình phạt giống như việc tìm kiếm mức thuế áp dụng cho một loại hàng hóa:

为了说明刑罚的确定过程,可以将其类比为确定某种商品的适用税率:

Mức thuế suất (hình phạt) sẽ không cố định mà phụ thuộc trực tiếp vào giá trị của lô hàng (giá trị hàng buôn lậu/thu lợi bất chính) và các yếu tố tăng nặng (như có tổ chức, chuyên nghiệp).

税率(刑罚)不是固定的,而是直接取决于货物批次的价值(走私货物价值/非法获利)以及加重因素(如有组织、职业性)。

Mức xử phạt cuối cùng sẽ được Tòa án quyết định dựa trên kết quả điều tra, khung hình phạt quy định tại Điều 188 BLHS, và các tình tiết giảm nhẹ/tăng nặng liên quan.

最终的处罚程度将由法院根据调查结果、第188条《刑法典》规定的刑罚框架以及相关的减轻/加重情节来决定。

-------------------------

- Luật sư tiếng Trung 精通中文的律师-越南法律顾问 - 中越文律师事务所

Truy cập trang web để xem nhiều thông tin hơn tại: 请访问网站查看更多信息: https://bmmalawfirm.com/ 

 Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí 1:1 cùng luật sư tiếng Trung 

马上联系,获取免费的1对1中文法律咨询服务 LUẬT SƯ TIẾNG TRUNG BMMA 精通中文的越南律师

Hotline热线电话/Zalo: 03 83 515 621

Website: bmmalawfirm.com hoặc luatsutiengtrung.com

Email: mabichmai.law@gmail.com

Wechat ID: samlinyain

Từ khóa: tội buôn lậu, Điều 188 BLHS 2015, hình phạt tội buôn lậu, trách nhiệm hình sự buôn lậu, malisa, 越南律师, Luật sư tiếng Trung, luatsutiengtrung, 刑法, 中文律师,律师事务所, BMMALawFirm 中越文律师事务所 #TộiBuônLậu #Điều188BLHS #XửLýBuônLậu #LuậtHìnhSự #TưVấnPhápLý #PhápLuậtViệtNam #KhungHìnhPhạt #BuônLậuHàngHóa #LuậtsưtiếngTrung #luatsutiengtrung #刑法 #走私罪 #mailisa

Bài viết liên quan | Xem tất cả